- THÉP HÌNH V90,V100,V120,V140,V150,V175,V180,V200- THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200 – THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200
TCVN 1656 – 85 Kích thước lý thuyết Kích thước mặt cắt ngang Diện tích mặt cắt ngang KL 1 m chiều dài Khoảng cách từ trọng tâm đến mép cạnh Mômen quán tính Bán kính Tiết diện A X B t r1 r2 A W Cx=Cy Ix=Iy Iu Iv ix=iy iu iv Sx=Sy mm mm mm mm cm2 kg/m cm cm4 cm4 cm4 cm cm cm cm3 20 X 20 3 3.5 1.2 1.13 0.89 0.60 0.40 0.63 0.17 0.59 0.75 0.39 0.280 25 X 25 3 3.5 1.2 1.43 1.12 0.73 0.81 1.29 0.34 0.75 0.95 0.49 0.448 30 X 30 3 4.5 1.25 1.786 1.46 0.89 1.77 2.8 0.59 0.97 1.23 0.63 0.661 40 X 40 3 5 1.7 2.35 1.85 1.09 3.55 5.63 1.47 1.25 1.55 0.79 1.21 4 5 1.7 3.08 2.42 1.13 4.58 7.26 1.90 1.22 1.53 0.78 1.56 5 5 1.7 3.79 2.97 1.17 5.53 8.75 2.3 1.2 1.54 0.78 1.91 45 X 45 3 5 1.7 2.65 2.08 1.21 5.13 8.13 2.12 1.39 1.75 0.89 1.54 4 5 1.7 3.48 2.73 1.26 6.63 10.5 2.74 1.38 1.74 0.89 2 5 5 1.7 4.29 3.37 1.3 8.03 12.5 3.29 1.37 1.72 0.88 2.46 50 X 50 3 5.5 1.8 2.96 2.32 1.33 7.11 11.3 2.95 1.55 1.95 1.00 1.86 4 5.5 1.8 3.89 3.05 1.38 9.21 14.6 3.8 1.54 1.94 0.99 2.49 5 5.5 1.8 4.80 3.77 1.42 11.2 17.8 4.63 1.53 1.92 0.986 3.08 60 X 60 4 7 2,3 4.72 3.71 1.62 16.21 25.69 6.72 1.85 2.33 1.19 3.66 5 7 2,3 5.83 4.58 1.66 19.79 31.4 8.18 1.84 2.32 1.18 4.52 6 7 2,3 6.92 5.43 1.70 23.21 36.81 9.6 1.83 2.31 1.18 5.24 63 X 63 4 7 2.3 4.96 3.90 1.69 18.90 29.90 7.81 1.95 2.45 1.25 5 7 2.3 6.13 4.81 1.74 23.10 36.60 9.52 1.94 2.44 1.25 6 7 2.3 7.28 5.72 1.78 27.10 42.90 11.2 1.93 2.43 1.24 65 X 65 5 8.5 3 6.367 5.00 1.77 25.3 40.1 10.5 1.99 2.51 1.28 5.36 6 8.5 4 7.527 5.91 1.81 29.4 46.6 12.2 1.98 2.49 1.27 6.26 8 8.5 6 9.761 7.66 1.88 36.8 58.3 15.3 1.94 2.44 1.25 7.96 70 X 70 5 8 2.7 6.86 5.38 1.90 31.90 50.70 13.20 2.16 2.72 1.39 6.23 6 8 2.7 8.15 6.39 1.94 37.6 59.6 15.5 2.15 2.71 1.37 7.33 7 8 2.7 9.42 7.39 1.99 43.00 68.20 17.80 2.14 2.69 1.37 8.43 75 X 75 5 9 3 7.39 5.80 2.02 39.50 62.20 16.40 2.31 2.91 1.49 7.13 6 9 3 8.78 6.89 2.06 49.6 73.9 19.3 2.30 2.90 1.48 8.47 7 9 3 10.10 7.65 2.10 53.30 84.60 22.10 2.29 2.89 1.48 9.67 8 9 3 11.50 9.02 2.15 59.80 94.60 24.80 2.28 2.87 1.47 11 9 9 3 12.8 10.10 2.18 66.1 105 27.5 2.27 2.86 1.46 12.1 80 X 80 6 9 3 9.38 7.36 2.19 57 90.4 23.5 2.47 3.11 1.58 9.7 7 9 3 10.80 8.51 2.23 65.3 104 27 2.45 3.09 1.58 11.12 8 9 3 12.3 9.65 2.27 73.40 116.0 30.30 2.40 3.08 1.57 12.6 90 X 90 6 10 3.5 10.8 8.33 2.43 82.1 130 34 2.78 3.48 1.79 12.3 7 10 3.5 12.3 9.64 2.47 94.3 150 38.9 2.77 3.49 1.78 14.2 8 10 3.5 13.9 10.9 2.51 106 168 43.8 2.76 3.48 1.77 16.0 9 10 3.5 15.6 12.2 2.55 118 186 48.6 2.75 3.46 1.77 17.65 100 x 100 7 12 4 13.8 10.8 2.71 131 207 54.2 3.08 3.88 1.98 17.7 8 12 4 15.6 12.2 2.75 147 233 60.9 3.07 3.88 1.98 19.86 10 12 4 19.2 15.1 2.83 179 284 74.1 3.05 3.84 1.96 24.4 12 12 4 22.8 17.9 2.91 209 331 86.9 3.03 3.81 1.95 29.1 JIS G3192 – 1990 120 x 120 8 12 5 18.76 14.7 3.24 258 410 106 3.71 4.67 2.38 29.5 10.0 12 5 23.2 18.2 3.31 313.0 515 132 3.69 4.64 2.36 36.0 125 x 125 8 14 4.6 19.7 15.5 3.36 294.0 467.0 122.0 3.87 4.87 2.49 10 14 4.6 24.3 19.1 3.45 360.0 571.0 149.0 3.85 4.84 2.47 12 14 4.6 28.9 22.7 3.53 422.0 670.0 174.0 3.82 4.82 2.46 130 x 130 9 12 6 22.74 17.9 3.53 366 583 150 4.01 5.06 2.57 38.7 10 12 6 25.16 19.7 3.57 403 641 165 4.0 5.05 2.56 42.8 12 12 8.5 29.76 23.4 3.64 467 743 192 3.96 5.0 2.54 49.9 15 12 8.5 36.75 28.8 3.76 568 902 234 3.93 4.95 2.53 61.5 150 x 150 10 14 7 29.21 22.9 4.05 627 997 258 4.63 5.84 2.97 57.3 12 14 7 34.77 27.3 4.14 740 1,180 304 4.61 5.82 2.96 68.1 15 14 10 42.74 33.6 4.24 888 1,410 365 4.56 5.75 2.92 82.6 *19 14 10 53.38 41.9 4.40 1,090 1,730 451 4.52 5.69 2.91 103 175 x 175 12 15 11 40.52 31.8 4.73 1,170 1,860 480 5.38 6.78 3.44 91.8 15 15 11 50.21 39.4 4.85 1,440 2,290 589 5.35 6.75 3.42 114 200 x 200 15 17 12 57.75 45.3 5.46 2,180 3,470 891 6.14 7.75 3.93 150 16 17 12 61.8 48.7 6.16 2,340 3,650 920 6.30 7.73 3.94 162 20 17 12 76.00 59.7 5.67 2,820 4,490 1,160 6.09 7.68 3.90 197 25 17 12 93.75 73.6 5.86 3,420 5,420 1,410 6.04 7.61 3.88 242 250 X 250 25 24 12 119.4 93.7 7.10 6,950 11,100 2,860 7.63 9.62 4.90 388 35 24 18 162.6 128 7.45 9,110 14,400 3,790 7.49 9.42 4.83 519 THÉP HÌNH V90,V100,V120,V140,V150,V175,V180,V200 – THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200 – THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200
Bên cạnh đó chúng tôi chuyên cung cấp.Thép Chịu Mòn,chống Mài, Chịu Nhiệt, Chịu Lò, Chịu Lửa, Chịu Đốt, 65Mn 65G 65Ge A515,42CrMo4,AH36,10Mo3,13CrMo4-5, 16Mo3, A387Gr.11, SB410 , A515Gr70 A516Gr70,65G,65Mn,Hadox500,A515,A516,SB410,SCM440,42CrMo4,AH36,SK5,SK3,SKT4,A285,SM490,S355J2,SS540,SM570,SKD61,SUJ.
Thép Ống Đúc ASTM A106 Gr.B Ống Lò Hơi Ø21×2,8ly,Ø34×3,4ly,Ø42×3,6ly,Ø48×3,7ly,Ø60×3,9ly,Ø73×5,2ly Ø76×5,2ly,Ø89×5,5ly,Ø101×5,8ly,Ø114x6ly,Ø141×6,6ly,Ø168×7,1ly,Ø219×8,2ly,273×9,3ly,Ø323×10,3ly, Ø355x11ly,Ø406×12,7ly,Ø457×14,3ly,Ø508x16ly
Thép Ống Đúc ASTM A106 Gr.B, Ống Lò Hơi, Ống Dấu Khí, Ống PCCC
Quy cách Có đủ các phi sezi từ 21,34,42,49,60,73,76,89,101,114,141,168,219,273,323,355,406,457,508,558,610.vvThép Tấm SCM440 65Mn 65G 65Ge,42CrMo4,AH36,10Mo3,13CrMo4-5, 16Mo3, A515Gr70 A516Gr70 A387Gr.11, SB410,SK5,SK3,SKT4,A285,S355J2,SS540,SM570,SKD61,SUJ.
Chuyên sử dụng trong nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường , ống hơi , ống dẫn khí , ống cấp thoát nước ,ống PCCC Thép Bồn Bê Tông ,Thép Máy Đảo Bê Tông ,Thép Xe Bồn, Thép Máy Phun Cát, Thép Làm Dao Máy, bàn đế cho máy móc, Nó có Khả Năng chịu được mài mòn do va chạm từ chuyển động của máy mọc Và con ngươi, sử dụng cho chế tạo máy móc vv…
Thép Hộp Vuông 40×40,50×50,65×65,75×75,80×80,100×100,120×120,125×125,150×150,150×150,200×200,250×250
-Thép Hộp Chữ Nhật 40×80,50×100,60×120,75×150,80×160,100×150,100×200,150×250Nếu quý khách hàng có nhu cầu về sản phẩm xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn – báo giá:
CÔNG TY TNHH CAO MẠNH MAI KHANG
ĐC: 220 Đường Gò Dưa, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh
Điện Thoại / Zalo: Mr Anh 077 858 8989 – Mr Minh 088 919 5858 – Mr Khá 0938 326 333
https://thepmaikhang.com.vn – Gmail.manhmaikhang@gmail.com
THÉP HÌNH V90,V100,V120,V140,V150,V175, V180,V200
Category: Thép Hình H-U-I-V-C-Z
Tags: THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V180, V200










Reviews
There are no reviews yet.