- THÉP HÌNH U100, U120, U125, U130, U140, U150, U200 – THEP-HINH-U100-U120-U125-U130-U140-U150-U200
JIS G3192 -1990 Kích thước danh nghĩa Kích thước mặt cắt ngang Diện tích mặt cắt ngang KL 1 m chiều dài Khoảng cách từ trọng tâm đến mép cạnh Mômen quán tính Bán kính xoay Module tiết diện H X B t1 t2 r1 r2 A W Cy Ix Iy ix iy Zx Zy mm mm mm mm mm cm2 kg/m cm cm4 cm4 cm cm cm3 cm3 75 X 40 5 7 8 4 8.818 6.92 1.28 75.3 12.2 2.92 1.17 20.1 4.47 100 X 50 5 7.5 8 4 11.92 9.36 1.54 188 26.0 3.97 1.48 37.6 7.52 125 X 65 6 8 8 4 17.11 13.4 1.90 424 61.8 4.98 1.90 67.8 13.4 150 X 75 6.5 10 10 5 23.71 18.6 2.28 861 117 6.03 2.22 115 22.4 180 X 75 * 7.0 10.5 11 5.5 27.20 21.4 1,380 131 7.12 2.19 153 24.3 200 X 80 7.5 11 12 6 31.33 24.6 2.21 1,950 168 7.88 2.32 195 29.1 200 X 90 * 8 13.5 14 7 38.65 30.3 2.74 2,490 277 8.02 2.68 249 44.2 250 X 90 9 13 14 7 44.07 34.6 2.40 4,180 294 9.74 2.58 334 44.5 * 11 14.5 17 8.5 51.17 40.2 4,680 329 9.56 2.54 374 49.9 300 X 90 9 13 14 7 48.57 38.1 2.22 6,440 309 11.50 2.54 494 54.1 * 10 15.5 19 9.5 55.74 43.8 7,410 360 11.50 2.54 494 54.1 * 12 16 19 9.5 61.90 48.6 7,870 379 11.30 2.48 525 56.4 380 X 100 10.5 16 18 9 69.69 54.5 2.41 14,500 535 14.50 2.78 763 70.5 * 13 20 24 12 85.71 67.3 2.54 17600 655 14.30 2.76 926 87.8 TCVN 1654 – 75 & GOST 380 – 94 H X B t1 t2 r1 r2 A W Cy Ix Iy ix iy Zx Zy mm mm mm mm mm cm2 kg/m cm cm4 cm4 cm cm cm3 cm3 50X32 4.4 7.0 6.0 2.5 5.16 4084 1.16 23.8 5.61 1.92 0.954 9.1 2.75 65 X 36 4.4 7.2 6.0 2.5 7.51 5.90 1.24 48.6 8.7 2.54 1.08 15.0 3.68 80 X 40 4.5 7.4 6.5 2.5 8.98 7.05 1.31 89.4 12.8 3.16 1.19 22.4 4.75 100 X 46 4.5 7.6 7.0 3.0 10.90 8.59 1.44 174 20.4 3.99 1.37 34.8 6.46 120 X 52 4.8 7.8 7.5 3.0 13.30 10.40 1.54 304 31.2 4.78 1.53 50.6 8.52 140 X 58 4.9 8.1 8.0 3.0 15.60 12.30 1.67 491 45.4 5.60 1.70 70.2 11.0 160X64 5.0 8.4 8.5 3.5 18.10 14.20 1.80 747 68.3 6.42 1.87 93.4 13.8 180 X 70 5.1 8.7 9.0 3.5 20.7 16.30 1090 86.0 121.0 17.0 180 X 74 * 5.1 8.7 9.0 3.5 17.40 200 X 76 5.2 9.0 9.5 4.0 23.4 18.40 1520 113.0 152.0 20.5 240 X 90 5.6 10.0 10.5 4.0 30.6 24.0 2900 208.0 242.0 31.6 270 X 95 6.0 10.5* 11 4.5 35.2 27.7 4160 262.0 308.0 37.3 300 X 100 6.5 11.0 12.0 5.0 40.5 31.8 5810 327.0 387.0 43.6 THÉP HÌNH U100, U120, U125, U130, U140, U150, U200 – THEP-HINH-U100-U120-U125-U130-U140-U150-U200
Bêm cạnh đó chúng tôi chuyên chung cấp các loại thép.
Tên các loại :Thép Chịu Nhiệt, Chịu Lò, Chịu Lửa, Chịu Đốt, 65Mn 65G 65Ge A515,42CrMo4,AH36,10Mo3,13CrMo4-5, 16Mo3, A387Gr.11, SB410 , A515Gr70 A516Gr70,65G,65Mn,Hadox500,A515,A516,SB410,SCM440,42CrMo4,AH36,SK5,SK3,SKT4,A285,SM490,S355J2,SS540,SM570,SKD61,SUJ.
Thép Chịu Mòn,chống Mài, Chịu Nhiệt, Chịu Lò, Chịu Lửa, Chịu Đốt, 65Mn 65G 65Ge A515,42CrMo4,AH36,10Mo3,13CrMo4-5, 16Mo3, A387Gr.11, SB410 , A515Gr70 A516Gr70,65G,65Mn,Hadox500,A515,A516,SB410,SCM440,42CrMo4,AH36,SK5,SK3,SKT4,A285,SM490,S355J2,SS540,SM570,SKD61,SUJ.
Thép Ống Đúc ASTM A106 Gr.B Ống Lò Hơi Ø21×2,8ly,Ø34×3,4ly,Ø42×3,6ly,Ø48×3,7ly,Ø60×3,9ly,Ø73×5,2ly Ø76×5,2ly,Ø89×5,5ly,Ø101×5,8ly,Ø114x6ly,Ø141×6,6ly,Ø168×7,1ly,Ø219×8,2ly,273×9,3ly,Ø323×10,3ly, Ø355x11ly,Ø406×12,7ly,Ø457×14,3ly,Ø508x16ly
Thép Ống Đúc ASTM A106 Gr.B, Ống Lò Hơi, Ống Dấu Khí, Ống PCCC
Quy cách Có đủ các phi sezi từ 21,34,42,49,60,73,76,89,101,114,141,168,219,273,323,355,406,457,508,558,610.vvThép Tấm SCM440 65Mn 65G 65Ge,42CrMo4,AH36,10Mo3,13CrMo4-5, 16Mo3, A515Gr70 A516Gr70 A387Gr.11, SB410,SK5,SK3,SKT4,A285,S355J2,SS540,SM570,SKD61,SUJ.
Chuyên sử dụng trong nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường , ống hơi , ống dẫn khí , ống cấp thoát nước ,ống PCCC Thép Bồn Bê Tông ,Thép Máy Đảo Bê Tông ,Thép Xe Bồn, Thép Máy Phun Cát, Thép Làm Dao Máy, bàn đế cho máy móc, Nó có Khả Năng chịu được mài mòn do va chạm từ chuyển động của máy mọc Và con ngươi, sử dụng cho chế tạo máy móc vv…
Thép Hộp Vuông 40×40,50×50,65×65,75×75,80×80,100×100,120×120,125×125,150×150,150×150,200×200,250×250
-Thép Hộp Chữ Nhật 40×80,50×100,60×120,75×150,80×160,100×150,100×200,150×250CÔNG TY TNHH CAO MẠNH MAI KHANG
ĐC: 220 Đường Gò Dưa, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh
Điện Thoại / Zalo: Mr Anh 077 858 8989 – Mr Minh 088 919 5858 – Mr Khá 0938 326 333
https://thepmaikhang.com.vn/ – Gmail.manhmaikhang@gmail.com
THÉP HÌNH U100, U120, U125, U140, U150, U160, U180, U200, U250, U300, U380
Category: Thép Hình H-U-I-V-C-Z






Reviews
There are no reviews yet.