THÉP HÌNH V90,V100,V120,V140,V150,V175,V180,V200

Đăng ngày 27/05/2026 lúc: 14:5631 lượt xem
  • THÉP HÌNH V90,V100,V120,V140,V150,V175,V180,V200
  • THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200 – THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200
    TCVN 1656 – 85
    Kích thước lý thuyết Kích thước mặt cắt ngang Diện tích mặt cắt ngang KL 1 m chiều dài Khoảng cách từ trọng tâm đến mép cạnh Mômen quán tính Bán kính Tiết diện
    A X B t r1 r2 A W Cx=Cy Ix=Iy Iu Iv ix=iy iu iv Sx=Sy
    mm mm mm mm cm2 kg/m cm cm4 cm4 cm4 cm cm cm cm3
    20 X 20 3 3.5 1.2 1.13 0.89 0.60 0.40 0.63 0.17 0.59 0.75 0.39 0.280
    25 X 25 3 3.5 1.2 1.43 1.12 0.73 0.81 1.29 0.34 0.75 0.95 0.49 0.448
    30 X 30 3 4.5 1.25 1.786 1.46 0.89 1.77 2.8 0.59 0.97 1.23 0.63 0.661
    40 X 40 3 5 1.7 2.35 1.85 1.09 3.55 5.63 1.47 1.25 1.55 0.79 1.21
    4 5 1.7 3.08 2.42 1.13 4.58 7.26 1.90 1.22 1.53 0.78 1.56
    5 5 1.7 3.79 2.97 1.17 5.53 8.75 2.3 1.2 1.54 0.78 1.91
    45 X 45 3 5 1.7 2.65 2.08 1.21 5.13 8.13 2.12 1.39 1.75 0.89 1.54
    4 5 1.7 3.48 2.73 1.26 6.63 10.5 2.74 1.38 1.74 0.89 2
    5 5 1.7 4.29 3.37 1.3 8.03 12.5 3.29 1.37 1.72 0.88 2.46
    50 X 50 3 5.5 1.8 2.96 2.32 1.33 7.11 11.3 2.95 1.55 1.95 1.00 1.86
    4 5.5 1.8 3.89 3.05 1.38 9.21 14.6 3.8 1.54 1.94 0.99 2.49
    5 5.5 1.8 4.80 3.77 1.42 11.2 17.8 4.63 1.53 1.92 0.986 3.08
    60 X 60 4 7 2,3 4.72 3.71 1.62 16.21 25.69 6.72 1.85 2.33 1.19 3.66
    5 7 2,3 5.83 4.58 1.66 19.79 31.4 8.18 1.84 2.32 1.18 4.52
    6 7 2,3 6.92 5.43 1.70 23.21 36.81 9.6 1.83 2.31 1.18 5.24
    63 X 63 4 7 2.3 4.96 3.90 1.69 18.90 29.90 7.81 1.95 2.45 1.25
    5 7 2.3 6.13 4.81 1.74 23.10 36.60 9.52 1.94 2.44 1.25
    6 7 2.3 7.28 5.72 1.78 27.10 42.90 11.2 1.93 2.43 1.24
    65 X 65 5 8.5 3 6.367 5.00 1.77 25.3 40.1 10.5 1.99 2.51 1.28 5.36
    6 8.5 4 7.527 5.91 1.81 29.4 46.6 12.2 1.98 2.49 1.27 6.26
    8 8.5 6 9.761 7.66 1.88 36.8 58.3 15.3 1.94 2.44 1.25 7.96
    70 X 70 5 8 2.7 6.86 5.38 1.90 31.90 50.70 13.20 2.16 2.72 1.39 6.23
    6 8 2.7 8.15 6.39 1.94 37.6 59.6 15.5 2.15 2.71 1.37 7.33
    7 8 2.7 9.42 7.39 1.99 43.00 68.20 17.80 2.14 2.69 1.37 8.43
    75 X 75 5 9 3 7.39 5.80 2.02 39.50 62.20 16.40 2.31 2.91 1.49 7.13
    6 9 3 8.78 6.89 2.06 49.6 73.9 19.3 2.30 2.90 1.48 8.47
    7 9 3 10.10 7.65 2.10 53.30 84.60 22.10 2.29 2.89 1.48 9.67
    8 9 3 11.50 9.02 2.15 59.80 94.60 24.80 2.28 2.87 1.47 11
    9 9 3 12.8 10.10 2.18 66.1 105 27.5 2.27 2.86 1.46 12.1
    80 X 80 6 9 3 9.38 7.36 2.19 57 90.4 23.5 2.47 3.11 1.58 9.7
    7 9 3 10.80 8.51 2.23 65.3 104 27 2.45 3.09 1.58 11.12
    8 9 3 12.3 9.65 2.27 73.40 116.0 30.30 2.40 3.08 1.57 12.6
    90 X 90 6 10 3.5 10.8 8.33 2.43 82.1 130 34 2.78 3.48 1.79 12.3
    7 10 3.5 12.3 9.64 2.47 94.3 150 38.9 2.77 3.49 1.78 14.2
    8 10 3.5 13.9 10.9 2.51 106 168 43.8 2.76 3.48 1.77 16.0
    9 10 3.5 15.6 12.2 2.55 118 186 48.6 2.75 3.46 1.77 17.65
    100 x 100 7 12 4 13.8 10.8 2.71 131 207 54.2 3.08 3.88 1.98 17.7
    8 12 4 15.6 12.2 2.75 147 233 60.9 3.07 3.88 1.98 19.86
    10 12 4 19.2 15.1 2.83 179 284 74.1 3.05 3.84 1.96 24.4
    12 12 4 22.8 17.9 2.91 209 331 86.9 3.03 3.81 1.95 29.1
    JIS G3192 – 1990
    120 x 120 8 12 5 18.76 14.7 3.24 258 410 106 3.71 4.67 2.38 29.5
    10.0 12 5 23.2 18.2 3.31 313.0 515 132 3.69 4.64 2.36 36.0
    125 x 125 8 14 4.6 19.7 15.5 3.36 294.0 467.0 122.0 3.87 4.87 2.49
    10 14 4.6 24.3 19.1 3.45 360.0 571.0 149.0 3.85 4.84 2.47
    12 14 4.6 28.9 22.7 3.53 422.0 670.0 174.0 3.82 4.82 2.46
    130 x 130 9 12 6 22.74 17.9 3.53 366 583 150 4.01 5.06 2.57 38.7
    10 12 6 25.16 19.7 3.57 403 641 165 4.0 5.05 2.56 42.8
    12 12 8.5 29.76 23.4 3.64 467 743 192 3.96 5.0 2.54 49.9
    15 12 8.5 36.75 28.8 3.76 568 902 234 3.93 4.95 2.53 61.5
    150 x 150 10 14 7 29.21 22.9 4.05 627 997 258 4.63 5.84 2.97 57.3
    12 14 7 34.77 27.3 4.14 740 1,180 304 4.61 5.82 2.96 68.1
    15 14 10 42.74 33.6 4.24 888 1,410 365 4.56 5.75 2.92 82.6
    *19 14 10 53.38 41.9 4.40 1,090 1,730 451 4.52 5.69 2.91 103
    175 x 175 12 15 11 40.52 31.8 4.73 1,170 1,860 480 5.38 6.78 3.44 91.8
    15 15 11 50.21 39.4 4.85 1,440 2,290 589 5.35 6.75 3.42 114
    200 x 200 15 17 12 57.75 45.3 5.46 2,180 3,470 891 6.14 7.75 3.93 150
    16 17 12 61.8 48.7 6.16 2,340 3,650 920 6.30 7.73 3.94 162
    20 17 12 76.00 59.7 5.67 2,820 4,490 1,160 6.09 7.68 3.90 197
    25 17 12 93.75 73.6 5.86 3,420 5,420 1,410 6.04 7.61 3.88 242
    250 X 250 25 24 12 119.4 93.7 7.10 6,950 11,100 2,860 7.63 9.62 4.90 388
    35 24 18 162.6 128 7.45 9,110 14,400 3,790 7.49 9.42 4.83 519
    Bên cạnh đó chúng tôi chuyên cung cấp
    .THÉP HÌNH V90,V100,V120,V140,V150,V175,V180,V200THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200 – THÉP HÌNH V90, V100, V120, V140, V150, V175, V200

    Thép Chịu Mòn,chống Mài, Chịu Nhiệt, Chịu Lò, Chịu Lửa, Chịu Đốt, 65Mn 65G 65Ge A515,42CrMo4,AH36,10Mo3,13CrMo4-5, 16Mo3, A387Gr.11, SB410 , A515Gr70 A516Gr70,65G,65Mn,Hadox500,A515,A516,SB410,SCM440,42CrMo4,AH36,SK5,SK3,SKT4,A285,SM490,S355J2,SS540,SM570,SKD61,SUJ.

    Thép Ống Đúc ASTM A106 Gr.B Ống Lò Hơi Ø21×2,8ly,Ø34×3,4ly,Ø42×3,6ly,Ø48×3,7ly,Ø60×3,9ly,Ø73×5,2ly Ø76×5,2ly,Ø89×5,5ly,Ø101×5,8ly,Ø114x6ly,Ø141×6,6ly,Ø168×7,1ly,Ø219×8,2ly,273×9,3ly,Ø323×10,3ly, Ø355x11ly,Ø406×12,7ly,Ø457×14,3ly,Ø508x16ly

    Thép Ống Đúc ASTM A106 Gr.B, Ống Lò Hơi, Ống Dấu Khí, Ống PCCC
    Quy cách Có đủ các phi sezi từ 21,34,42,49,60,73,76,89,101,114,141,168,219,273,323,355,406,457,508,558,610.vv

    Thép Tấm SCM440 65Mn 65G 65Ge,42CrMo4,AH36,10Mo3,13CrMo4-5, 16Mo3, A515Gr70 A516Gr70 A387Gr.11, SB410,SK5,SK3,SKT4,A285,S355J2,SS540,SM570,SKD61,SUJ.

    Chuyên sử dụng trong nghành cuốn lò hơi ,bồn,ống khói ,cơ khí chế tạo khuôn ,máy móc ,nhà xưởng cầu đường , ống hơi , ống dẫn khí , ống cấp thoát nước ,ống PCCC Thép Bồn Bê Tông ,Thép Máy Đảo Bê Tông ,Thép Xe Bồn, Thép Máy Phun Cát, Thép Làm Dao Máy, bàn đế cho máy móc, Nó có Khả Năng chịu được mài mòn do va chạm từ chuyển động của máy mọc Và con ngươi, sử dụng cho chế tạo máy móc vv…

    Thép Hộp Vuông 40×40,50×50,65×65,75×75,80×80,100×100,120×120,125×125,150×150,150×150,200×200,250×250
    -Thép Hộp Chữ Nhật 40×80,50×100,60×120,75×150,80×160,100×150,100×200,150×250

    quý khách hàng có nhu cầu về sản phẩm xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn – báo giá:
    CÔNG TY TNHH CAO MẠNH MAI KHANG
    ĐC: 220 Đường Gò Dưa, KP2 , P Tam Bình , Q Thủ Đức , TP Hồ Chí Minh
    Điện Thoại / Zalo:
  • Mr Anh 077 858 8989
  • Mr Tuấn 0933 257 259
  • Mr Khá 0938 326 333
    Gmail.manhmaikhang@gmail.com

Nếu bạn quan tâm về Thép Công Nghiệp hoặc các sản phẩm khác của chúng tôi, hãy gọi ngay cho chúng tôi: 077 858 8989 - 088 919 5858 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!